2009-03-17 22:27 陳凰鳳越南語教學--飲食篇 第一單元--影音教材
陳凰鳳越南語教學--飲食篇 第一單元影片(上)
陳凰鳳越南語教學--飲食篇 第一單元影片(下)
陳凰鳳越南語教學
飲食篇 第一單元
用餐點菜的說法
¡目前越南社會還維持有很多大家庭的生活模式。因此,許多人還很重視家庭生活氣氛,譬如說一起吃飯,一起娛樂等。雖然說今日越南經濟漸漸向上轉變,生活環境也有了改變,愈來愈多小家庭的生活模式,很多地區也不適合大家庭生活了。那種全家圍在一起吃一頓飯的場面都少見了,尤其是在城市生活的家庭。所以要能有空間來聚餐,大家會拉到餐廳來用餐談親情。所以,在越南大城市都會裡,到處都有大小型餐廳,也因為如此許多大家庭女性也可減少一點烹飪方面的責任了。
¡生字 Từ mới
¡xin cho tôi / cho tôi 請給我 /給我
¡bán cho tôi / lấy cho tôi 賣給我
¡canh → canh sườn heo 湯 →豬排骨湯
¡cơm → cơm chiên 飯 →炒飯
¡gỏi → gỏi gà 涼拌→ 涼拌雞絲
¡kho → thịt kho 滷→ 滷肉
¡xào → rau muống xào 炒→炒空心菜
¡chiên → cá chiên 煎→煎魚
¡在越南,當我們到一般餐廳或小餐館用餐,點菜時通常會有服務生在一旁待候及幫我們填寫我們要點的菜餚。因此,想要點菜的話,應該先學一些餐具的數量詞,才能告訴餐廳服務生我們要點幾盤菜或幾碗湯之類的 。
¡數量詞
¡chén 碗(一般小碗或吃飯用的碗)
¡tô 碗公(一般大型的碗,湯類用的)
¡dĩa / đĩa 盤
¡phần 份
¡Cho tôi một tô canh sườn heo, một dĩa rau muống xào , một dĩa thịt kho và hai chén cơm trắng .
給我一碗豬排骨湯、一盤炒空心菜、一盤滷肉以及兩碗白飯。
¡Xin cho tôi một phần gỏi gà.
請給我一分涼拌雞絲。
3. Bán cho tôi một dĩa cơm chiên .
賣給我一盤炒飯。
Thu Vân : Anh thích ăn gì?
秋雲 : 你喜歡吃什麼 ?
Anh Hùng : Tôi thích ăn canh sườn heo .
雄哥:我喜歡吃豬排骨湯。
Thu Vân : Anh có thích ăn gỏi gà không ?
秋雲 : 你喜歡吃涼拌雞絲嗎?
Anh Hùng : Cũng thích .
雄哥:也喜歡。
Thu Vân :Thịt kho cũng được chứ ?
秋雲 :滷肉也可以嗎?
Anh Hùng : Không thành vấn đề .
雄哥:不成問題。
¡會話場景:點菜
Thu Vân : Cho tôi một tô canh sườn heo , một dĩa
gỏi gà , một dĩa thịt kho và hai chén cơm trắng .
秋雲 : 給我一碗豬排骨湯、一盤涼拌雞絲、一盤滷肉
以及兩碗飯。
Người phục vụ : Chị có còn kêu thêm gì không ?
服務生: 妳還要多點什麼嗎?
Thu Vân : Không , như thế đủ rồi .
秋雲 : 不,這樣夠了。
Người phục vụ : Dạ , cám ơn .
服務生: 是的,謝謝。
我要評分:



